TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tấm tiếng Anh là gì?

"tấm" trong tiếng Anh là tablet (danh từ), plaque (danh từ), sheet (danh từ).

tablet Danh từ

UK/ˈtæblət/US/ˈtæblət/

Nghĩa: Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).

Xem đầy đủ từ "tablet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plaque Danh từ

UK/plæk/US/plæk/

Nghĩa: Tấm, bản (bằng đồng, sứ...).

Xem đầy đủ từ "plaque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheet Danh từ

UK/ʃiːt/US/ʃit/

Nghĩa: Lá, tấm, phiến, tờ.

  • a sheet of ironmột tấm sắt
  • loose sheetgiấy rời

Xem đầy đủ từ "sheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sharp Danh từ

UK/ʃɑːp/US/ʃɑɹp/

Nghĩa: Tấm, hạt tấm.

Xem đầy đủ từ "sharp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thickness Danh từ

UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/

Nghĩa: Lớp (đất...), tấm.

  • three thicknesses of cardboardba tấm các tông

Xem đầy đủ từ "thickness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slab Danh từ

UK/slæb/US/slæb/

Nghĩa: Thanh, tấm.

  • slab of chocolatethanh sôcôla

Xem đầy đủ từ "slab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offal Danh từ

UK/ˈɒfəl/US/ˈɔfəl/

Nghĩa: Cám, tấm, bổi; cặn bã.

Xem đầy đủ từ "offal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

middlings Danh từ

UK/ˈmɪdlɪŋz/US/ˈmɪd(ə)lɪŋz/

Nghĩa: Tấm, hạt tấm.

Xem đầy đủ từ "middlings": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tấm tiếng Anh là gì?

"tấm" trong tiếng Anh là tablet (danh từ), plaque (danh từ), sheet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.