Tập hợp lại tiếng Anh là gì?
"tập hợp lại" trong tiếng Anh là rally (ngoại động từ), group (động từ), collect (ngoại động từ).
rally Ngoại động từ
UK/ˈɹæli/US/ˈɹæli/
Nghĩa: Tập hợp lại.
group Động từ
UK/ɡɹuːp/US/ɡɹup/
Nghĩa: Hợp thành nhóm; tập hợp lại.
- people grouped [themselves] round the speakermọi người tập họp lại xung quanh diễn giả
collect Ngoại động từ
UK/kəˈlɛkt/US/kəˈlɛkt/
Nghĩa: Tập hợp lại.
gather Nội động từ
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
Nghĩa: Tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến.
- a crowd gathered round himmột đám đông tụ họp quanh anh ta
- the clouds are gatheringmây đang kéo đến
regroup Ngoại động từ
UK/ˈɹiːɡɹuːp/US/ˈɹiːɡɹuːp/
Nghĩa: Tập hợp lại; tạo (cái gì) thành từng nhóm mới.
reassemble Động từ
UK/ˌɹiːəˈsɛmbəl/US/ˌɹiːəˈsɛmbəl/
Nghĩa: Tập hợp lại.
aggregate Tính từ
UK/ˈæɡ.ɹɪ.ɡət/US/ˈæɡ.ɹɪ.ɡət/
Nghĩa: Tập hợp lại, kết hợp lại.
re-form Nội động từ
UK/ˌɹiːˈfɔːm/US/ˌɹiːˈfɔɹm/
Nghĩa: Tập hợp lại (quân lính).
regather Ngoại động từ
Nghĩa: Tập hợp lại.
re-collect Ngoại động từ
US/ˌri.kə.ˈlɛkt/
Nghĩa: Thu lại, tập hợp lại (những vật để tản mát).
realign Ngoại động từ
UK/ˌɹiːjəˈlaɪn/US/ˌɹiːjəˈlaɪn/
Nghĩa: Tổ chức lại, tập hợp lại.
realignment Danh từ
UK/ˌɹiːjəˈlaɪnmənt/US/ˌɹiːjəˈlaɪnmənt/
Nghĩa: Sự tổ chức lại, sự tập hợp lại.
Câu hỏi thường gặp
Tập hợp lại tiếng Anh là gì?
"tập hợp lại" trong tiếng Anh là rally (ngoại động từ), group (động từ), collect (ngoại động từ).