Tập quán tiếng Anh là gì?
"tập quán" trong tiếng Anh là habit (danh từ), custom (danh từ), consuetude (danh từ).
habit Danh từ
UK/ˈhæb.ɪt/US/ˈhæb.ɪt/
Nghĩa: Thói quen, tập quán.
- to be in the habit of...có thói quen
- to fall into a habitnhiễm một thói quen
custom Danh từ
UK/ˈkʌstəm/US/ˈkʌstəm/
Nghĩa: tập quán, phong tục, tục lệ
consuetude Danh từ
UK/ˈkɒnswɪtjuːd/US/ˈkɒnswɪtjuːd/
Nghĩa: Tập quán, tục lệ.
consuetudinary Tính từ
Nghĩa: Tập quán, (thuộc) tục lệ.
- consuetudinary lawluật pháp theo tập quán
conventionality Danh từ
UK/kənˌvɛnʃəˈnælɪti/US/kənˌvɛnʃəˈnælɪti/
Nghĩa: Tập quán, tập tục, lễ nghi.
habitude Danh từ
UK/ˈhæbɪˌtjuːd/
Nghĩa: Thói quen, tập quán.
praxis Danh từ
UK/ˈpɹæk.sɪs/
Nghĩa: Thói quen, tập quán, tục lệ.
use Danh từ
UK/juːs/US/jus/
Nghĩa: Thói quen, tập quán.
- in these cases use is the best guidetrong những trường hợp này theo thói quen là tốt nhất
manner Danh từ
UK/ˈmænə/US/ˈmænɚ/
Nghĩa: Phong tục, tập quán.
- according to the manners of the timetheo phong tục của thời bây giờ
usage Danh từ
UK/ˈjuːsɪd͡ʒ/US/ˈjusɪd͡ʒ/
Nghĩa: Thói quen, tập quán, tục lệ, lệ thường.
- social usage(s)tập quán xã hội
- the usages and customs of a countryphong tục tập quán của một nước
Câu hỏi thường gặp
Tập quán tiếng Anh là gì?
"tập quán" trong tiếng Anh là habit (danh từ), custom (danh từ), consuetude (danh từ).