Tụ tập tiếng Anh là gì?
"tụ tập" trong tiếng Anh là crowd (nội động từ), flock (nội động từ), assemble (động từ).
crowd Nội động từ
UK/ˈkɹaʊ̯d/US/ˈkɹaʊ̯d/
Nghĩa: Xúm lại, tụ tập, đổ xô đến.
- to crowd round someonexúm quanh ai
flock Nội động từ
UK/flɒk/US/flɑk/
Nghĩa: Tụ tập, quây quần, tập trung lại thành đám đông.
assemble Động từ
UK/əˈsɛm.bəl/US/əˈsɛm.bəl/
Nghĩa: Tập hợp, tụ tập, nhóm họp.
gam Nội động từ
UK/ɡæm/US/ɡæm/
Nghĩa: Tụ tập (cá voi).
aggregative Tính từ
US/ˈæ.ɡrɪ.ˌɡeɪ.tɪv/
Nghĩa: Tập hợp, kết tập, tụ tập.
meet
UK/miːt/US/mit/
gather
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
congregation Danh từ
UK/ˌkɒŋɡɹɪˈɡeɪʃən/US/ˌkɑŋɡɹəˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội họp.
concourse Danh từ
UK/ˈkɒŋkɔː(ɹ)s/US/ˈkɒŋkɔː(ɹ)s/
Nghĩa: Sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện.
aggregation Danh từ
UK/æɡɹəˈɡeɪʃən/US/æɡɹəˈɡeɪʃən/
Nghĩa: Sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập.
assemblage Danh từ
UK/əˈsɛmblɪd͡ʒ/US/əˈsɛmblɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm họp.
Câu hỏi thường gặp
Tụ tập tiếng Anh là gì?
"tụ tập" trong tiếng Anh là crowd (nội động từ), flock (nội động từ), assemble (động từ).