Ta tiếng Anh là gì?
"ta" trong tiếng Anh là i (đại từ), we, one (đại từ).
i Đại từ
UK/iː/US/iː/ giọng người thật
Nghĩa: Tôi, ta, tao, tớ.
- I said so tôi nói vậy
- you know it as well as I [do] anh cũng biết rõ điều đó như tôi
we
UK/wiː/US/wi/ giọng người thật
- We need no more men at present. Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
- We all learned the poem by heart. Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
one Đại từ
UK/wʌn/US/wʌn/ giọng người thật
Nghĩa: Người ta, ai.
- it offends one in to be told one is not wanted bị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực
us
UK/əs/US/əs/ giọng người thật
- I'm going to get us some tea. Tôi sẽ đi lấy cho chúng ta một ít trà.
- Either one of us will be chosen. Một trong hai người chúng ta sẽ được chọn.
our
UK/ˈaʊə(ɹ)/US/ˈaʊɚ/ giọng người thật
- The ice will crack beneath our weight. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
- Imagination affects every aspect of our lives. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
me
UK/miː/US/mi/ giọng người thật
buddha
UK/ˈbʊdə/US/ˈbudə/ giọng người thật
Vietnamese
UK/ˌviː.ət.nəˈmiːz/ giọng người thật
you Đại từ
UK/ju/US/jə/ giọng người thật
Nghĩa: Ai, người ta.
- You never can tell. Ai biết đâu được?
people Danh từ
UK/ˈpiː.pəl/US/ˈpi.pəl/ giọng người thật
Nghĩa: Người ta, thiên hạ.
- people don't like to be kept waiting người ta không thích bị bắt phải chờ đợi
- what will people say? người ta (thiên hạ) sẽ nói gì?
Câu hỏi thường gặp
Ta tiếng Anh là gì?
"ta" trong tiếng Anh là i (đại từ), we, one (đại từ).