TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

our

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaʊə(ɹ)/ US/ˈaʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

our nghĩa là của chúng tôi.

Nghĩa của our

Tính từ

  1. Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình.
    • in our opiniontheo ý kiến chúng tôi
  2. Của trẫm (vua chúa...).

Hạn định từ

  1. Của chúng tôi.

Họ từ của our

Cụm từ, thành ngữ với our

  • Our Father — Thượng đế.
  • Our Saviour — Đức Chúa Giê-xu (đối với người theo đạo Thiên chúa).
  • Our Lady — Đức Mẹ đồng trinh (đối với người theo đạo Thiên chúa).
  • Our Lady of Sorrows — Bảy sự thương khó của Đức Mẹ.

Câu ví dụ với our

  • Imagination affects every aspect of our lives. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
  • The ice will crack beneath our weight. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
  • Our basketball team is recruiting tall boys. Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
  • Our city is getting bigger and bigger. Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn.
  • We chose Henry captain of our team. Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi.
  • Our teacher demanded that we keep quiet. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
  • We must cancel our trip to Japan. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản.
  • We lost against our rival on price. Chúng tôi thua địch thủ trong cuộc đánh cược.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

our nghĩa là gì?

our (tính từ, hạn định từ) nghĩa là của chúng tôi.

our phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của our: giọng Anh (UK) /ˈaʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.