Tan tiếng Anh là gì?
"tan" trong tiếng Anh là melt (động từ), finish, dissolve.
melt Động từ
UK/mɛlt/US/mɛlt/
Nghĩa: tan, tan chảy, nóng chảy
- The snow melted.Tuyết đã tan.
- Her voice melts my heart.Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
finish
UK/ˈfɪnɪʃ/US/ˈfɪnɪʃ/
dissolve
UK/dɪˈzɒlv/US/dɪˈzɑlv/
dismiss
UK/dɪzˈmɪs/
dissipate
UK/ˈdɪsɪpeɪt/US/ˈdɪsɪpeɪt/
give way Cụm động từ
Nghĩa: Cong, oằn, lún xuống, tan, gây, đứt.
- the rope gave waydây thừng đứt
- the ice gave waybăng tan ra
thaw Danh từ
UK/θɔː/US/θɔ/
Nghĩa: Sự tan (của tuyết).
melting Tính từ
UK/ˈmɛltɪŋ/
Nghĩa: Tan, chảy.
thawing Danh từ
UK/ˈθɔː.ɪŋ/US/ˈθɔ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự tan (của tuyết).
Câu hỏi thường gặp
Tan tiếng Anh là gì?
"tan" trong tiếng Anh là melt (động từ), finish, dissolve.