Thần tiếng Anh là gì?
"thần" trong tiếng Anh là god (danh từ), deity (danh từ), genie (danh từ).
god Danh từ
UK/ɡɒd/US/ɡɑd/
Nghĩa: Thần.
- the god of winethần rượu
- a feast for the godsmột bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
deity Danh từ
UK/ˈdiː.ɪ.ti/US/ˈdi.ə.ti/
Nghĩa: thần, thần linh
genie Danh từ
UK/ˈd͡ʒiː.ni/US/ˈd͡ʒiː.ni/
Nghĩa: Thần.
joss Danh từ
UK/dʒɒs/US/dʒɔs/
Nghĩa: Thần (ở Trung quốc).
jinnee Danh từ
Nghĩa: Thần.
numen Danh từ
UK/ˈnjuː.mən/US/ˈnuː.mən/
Nghĩa: Thần, ma (thần thoại La mã).
spirit
UK/ˈspɪɹɪt/US/ˈspɪɹɪt/
- Easy living corrupted the warrior spirit.Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
genius Danh từ
UK/ˈd͡ʒiː.ni.əs/US/ˈd͡ʒin.jəs/
Nghĩa: Thần.
- good geniusthần thiện
- evil geniusthần ác
morale Danh từ
UK/məˈɹɑːl/US/məˈɹæl/
Nghĩa: Tính thần, chí khí, nhuệ khí.
- low moraletinh thần thấp kém
- sagging moraletinh thần suy sụp, tinh thần sút kém
geist Danh từ
US/ɡaɪst/
Nghĩa: Tính thần.
numina Danh từ
UK/ˈnjuːmɪnə/US/ˈnjuːmɪnə/
Nghĩa: Thần, ma (thần thoại La mã).
Câu hỏi thường gặp
Thần tiếng Anh là gì?
"thần" trong tiếng Anh là god (danh từ), deity (danh từ), genie (danh từ).