Tiếng rít tiếng Anh là gì?
"tiếng rít" trong tiếng Anh là zip (danh từ), screech (danh từ), shriek (danh từ).
zip Danh từ
UK/zɪp/US/zɪp/
Nghĩa: Tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải.
screech Danh từ
UK/skɹiːt͡ʃ/US/skɹiːt͡ʃ/
Nghĩa: Tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít.
shriek Danh từ
UK/ʃɹiːk/US/ʃɹiːk/
Nghĩa: Tiếng kêu thét, tiếng rít.
zing Danh từ
UK/zɪŋ/US/zɪŋ/
Nghĩa: Tiếng rít (đạn bay...).
whizz Danh từ
Nghĩa: Tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...).
whish Danh từ
UK/ˈwɪʃ/US/ˈwɪʃ/
Nghĩa: Tiếng rít (đạn, gió).
whistle Danh từ
UK/ˈwɪs(ə)l/US/ˈwɪs(ə)l/
Nghĩa: Tiếng hót (chim); tiếng rít (gió); tiếng réo (đạn).
howl Danh từ
UK/ˈhaʊ̯l/US/ˈhaʊ̯l/
Nghĩa: Tiếng rít (gió)
rave Danh từ
UK/ɹeɪv/US/ɹeɪv/
Nghĩa: Tiếng gầm (của biển động); tiếng rít (của gió).
raving Danh từ
UK/ˈɹeɪvɪŋ/US/ˈɹeɪvɪŋ/
Nghĩa: Tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió...).
Câu hỏi thường gặp
Tiếng rít tiếng Anh là gì?
"tiếng rít" trong tiếng Anh là zip (danh từ), screech (danh từ), shriek (danh từ).