Tiếp thu tiếng Anh là gì?
"tiếp thu" trong tiếng Anh là receive (ngoại động từ), internalize (ngoại động từ), intussuscept (ngoại động từ).
receive Ngoại động từ
UK/ɹɪˈsiːv/US/ɹɪˈsiv/
Nghĩa: Kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị...).
- to receive someone into a partykết nạp người nào vào một đảng
- the proposal was well receivedđề nghị được hoan nghênh
internalize Ngoại động từ
US/ɪnˈtɝnəlaɪz/
Nghĩa: Tiếp thu (phong tục, văn hoá...).
intussuscept Ngoại động từ
US/ˌɪn.tə.sə.ˈsɛpt/
Nghĩa: Tiếp thu, hấp thụ (tư tưởng...).
accept
UK/əkˈsɛpt/US/əkˈsɛpt/
acquire
UK/əˈkwaɪə/US/əˈkwaɪɚ/
suck Ngoại động từ
UK/sʌk/US/sʌk/
Nghĩa: Hấp thụ, tiếp thu.
- to suck [in] knowledgetiếp thu kiến thức
enter on Cụm từ
Nghĩa: (Pháp lý) Tiếp nhận, tiếp thu (tài sản).
suck it Thán từ
Nghĩa: Hấp thụ, tiếp thu (kiến thức...).
take-in
UK/teɪk‿ˈɪn/US/teɪk‿ˈɪn/
reception Danh từ
UK/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/US/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/
Nghĩa: Sự tiếp thu (tư tưởng...).
- to have a great faculty of receptioncó khả năng tiếp thu lớn
apprehension Danh từ
UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/
Nghĩa: Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...).
- to be quick of apprehensiontiếp thu nhanh
- to be dull of apprehensiontiếp thu chậm
internalization Danh từ
Nghĩa: Sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...).
intussusception Danh từ
UK/ɪntəsəˈsɛpʃən/US/ɪntəsəˈsɛpʃən/
Nghĩa: Sự tiếp thu, sự hấp thụ (tư tưởng...).
Câu hỏi thường gặp
Tiếp thu tiếng Anh là gì?
"tiếp thu" trong tiếng Anh là receive (ngoại động từ), internalize (ngoại động từ), intussuscept (ngoại động từ).