take-in
UK/teɪk‿ˈɪn/
US/teɪk‿ˈɪn/
giọng máy của trình duyệt
take-in nghĩa là sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, điều lừa dối.
Nghĩa của take-in
Danh từ
- Sự lừa gạt, sự lừa phỉnh.
- Điều lừa dối.
Dạng từ của take-in
| Ngôi thứ ba số ít | takes in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking in |
| Quá khứ | took in |
| Quá khứ phân từ | taken in |
| Số nhiều | take-ins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take-in
Đồng nghĩa
take updeceptionimpositionhypedeceitduperyfiddlefetchhocus-pocusjugglerylegerdemainlistmisleadprestidigitationPunic faith
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
take-in nghĩa là gì?
take-in (danh từ) nghĩa là sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, điều lừa dối.
take-in phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của take-in: giọng Anh (UK) /teɪk‿ˈɪn/, giọng Mỹ (US) /teɪk‿ˈɪn/.