TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take-in

UK/teɪk‿ˈɪn/ US/teɪk‿ˈɪn/ giọng máy của trình duyệt

take-in nghĩa là sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, điều lừa dối.

Nghĩa của take-in

Danh từ

  1. Sự lừa gạt, sự lừa phỉnh.
  2. Điều lừa dối.

Dạng từ của take-in

Ngôi thứ ba số íttakes in
Hiện tại phân từ (-ing)taking in
Quá khứtook in
Quá khứ phân từtaken in
Số nhiềutake-ins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take-in

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

take-in nghĩa là gì?

take-in (danh từ) nghĩa là sự lừa gạt, sự lừa phỉnh, điều lừa dối.

take-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của take-in: giọng Anh (UK) /teɪk‿ˈɪn/, giọng Mỹ (US) /teɪk‿ˈɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.