Tràn ra tiếng Anh là gì?
"tràn ra" trong tiếng Anh là spill (nội động từ), suffuse (ngoại động từ), slop (nội động từ).
spill Nội động từ
UK/spɪl/US/spɪl/
Nghĩa: Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).
suffuse Ngoại động từ
UK/səˈfjuːz/US/səˈfjuːz/
Nghĩa: Tràn ra, lan ra, làm ướt đẫm.
- tears suffuse cheeksnước mắt làm ướt đẫm má
slop Nội động từ
UK/slɒp/US/slɑp/
Nghĩa: Tràn ra, sánh, đổ.
- coffee slops in the saucercà phê trà cả đĩa
spilt Nội động từ
UK/spɪlt/US/spɪlt/
Nghĩa: Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...).
diffluent Tính từ
UK/ˈdɪf.lu.ənt/US/ˈdɪf.lu.ənt/
Nghĩa: Tràn ra, chảy ra.
slop over Cụm từ
Nghĩa: Tràn ra, sánh ra.
extravasate Nội động từ
UK/ɪkˈstɹævəˌseɪt/US/ɪkˈstɹævəˌseɪt/
Nghĩa: Thoát mạch, tràn ra (máu).
overrun Danh từ
UK/ˌəʊ.vəˈɹʌn/US/ˌoʊ.vɚˈɹʌn/
Nghĩa: Sự lan tràn, sự tràn ra.
overflow Danh từ
UK/ˈəʊvəˌfləʊ/US/ˈoʊvɚˌfloʊ/
Nghĩa: Sự tràn ra (nước).
diffluence Danh từ
Nghĩa: Sự tràn ra, sự chảy ra.
diffuence Danh từ
Nghĩa: Sự tràn ra, sự chảy ra.
extravasation Danh từ
UK/ɪkˌstɹævəˈseɪʃən/US/ɪkˌstɹævəˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự thoát mạch, sự tràn ra (máu).
overran Danh từ
UK/ˌəʊ.vəˈɹæn/US/ˌoʊ.vɚˈɹæn/
Nghĩa: Sự lan tràn, sự tràn ra.
Câu hỏi thường gặp
Tràn ra tiếng Anh là gì?
"tràn ra" trong tiếng Anh là spill (nội động từ), suffuse (ngoại động từ), slop (nội động từ).