Trả tiền tiếng Anh là gì?
"trả tiền" trong tiếng Anh là pay (nội động từ), paid (nội động từ), come down with (cụm động từ).
pay Nội động từ
UK/peɪ/US/peɪ/
Nghĩa: Trả tiền.
- Did you pay for the book?Bạn đã trả tiền quyển sách này à?
- Can I pay with my VISA?Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không?
paid Nội động từ
UK/peɪd/US/peɪd/
Nghĩa: Trả tiền.
- Mennad paid for the motorcycle.Mennad đã trả tiền cho chiếc xe máy.
come down with Cụm động từ
Nghĩa: Xuất tiền, trả tiền, chi.
fork out Cụm động từ
Nghĩa: (lóng) Trao; trả tiền, xuỳ ra.
square Ngoại động từ
UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/
Nghĩa: Trả tiền, hối lộ (ai).
- he has been squared to keep silentngười ta đã hối lộ nó để nó im mồm
payment Danh từ
UK/ˈpeɪmənt/US/ˈpeɪmənt/
Nghĩa: Sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả.
- payment receivedđã nhận đủ số tiền
pax Danh từ
UK/pæks/US/pæks/
Nghĩa: Sự trả tiền.
pay-out Danh từ
US/ˈpeɪ.ˈɑʊt/
Nghĩa: Sự trả tiền, sự trả lương.
payer Danh từ
US/ˈpeɪ.ɚ/
Nghĩa: Người trả tiền.
pay-off Danh từ
UK/ˈpeɪ.ɒf/US/ˈpeɪ.ɒf/
Nghĩa: Sự trả lương, sự trả tiền.
Câu hỏi thường gặp
Trả tiền tiếng Anh là gì?
"trả tiền" trong tiếng Anh là pay (nội động từ), paid (nội động từ), come down with (cụm động từ).