Trật tiếng Anh là gì?
"trật" trong tiếng Anh là inaccurate (tính từ), miss (động từ), jump (ngoại động từ).
inaccurate Tính từ
UK/ɪnˈæ.kjʊ.ɹət/US/ɪnˈæk.jə.ɹɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Không đúng, sai, trật.
miss Động từ
UK/mɪs/US/mɪs/ giọng người thật
Nghĩa: trật, trượt, hụt, trễ
jump Ngoại động từ
UK/d͡ʒʌmp/US/d͡ʒʌmp/ giọng người thật
Nghĩa: Trật (bánh ra khỏi đường ray).
- to jump the railstrật đường ray
twist Nội động từ
UK/twɪst/US/twɪst/ giọng người thật
Nghĩa: Trật, sái.
- my ankle twistedxương mắt cá chân tôi bị trật
incorrect
UK/ˌɪn.kəˈɹɛkt/US/ˌɪn.kəˈɹɛkt/ giọng máy
wrench Danh từ
UK/ˈɹɛnt͡ʃ/US/ˈɹɛnt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự trật, sự sái (chân, mắt cá).
- he gave a wrench to his ankleanh ta trật mắt cá
wrick Danh từ
Nghĩa: Sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ).
missed
UK/mɪst/US/mɪst/ giọng người thật
running-off Danh từ
US/ˈrən.niɳ.ˈɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trật, sự tuột.
Câu hỏi thường gặp
Trật tiếng Anh là gì?
"trật" trong tiếng Anh là inaccurate (tính từ), miss (động từ), jump (ngoại động từ).