TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trừ ra tiếng Anh là gì?

"trừ ra" trong tiếng Anh là except (ngoại động từ), but (giới từ), save (giới từ).

except Ngoại động từ

UK/ɪkˈsɛpt/US/ɪkˈsɛpt/

Nghĩa: Trừ ra, loại ra.

Xem đầy đủ từ "except": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

but Giới từ

UK/ˈbʌt/US/ˈbʌt/

Nghĩa: Trừ ra, ngoài ra.

  • Come any day but tomorrow.Hãy đến bất cứ ngày nào trừ ngày mai
  • Read the last but one line.Đọc dòng trên dòng cuối cùng

Xem đầy đủ từ "but": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

save Giới từ

UK/seɪv/US/seɪv/

Nghĩa: Trừ ra, ngoài ra.

  • Save for the reactionary, all are for social progress.trừ bọn phản động ra, ai cũng ủng hộ mọi tiến bộ xã hội

Xem đầy đủ từ "save": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bar Giới từ

UK/bɑː/US/bɑɹ/

Nghĩa: Trừ, trừ ra.

  • bar unforeseen circumstancestrừ những trường hợp bất thường
  • bar onetrừ một

Xem đầy đủ từ "bar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aside from Giới từ

Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngoài ra, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "aside from": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outside Giới từ

UK/aʊtˈsaɪd/US/aʊtˈsaɪd/

Nghĩa: (thông tục) trừ ra.

Xem đầy đủ từ "outside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exception Danh từ

UK/əkˈsɛpʃən/US/əkˈsɛpʃən/

Nghĩa: Sự trừ ra, sự loại ra.

  • with the exception oftrừ

Xem đầy đủ từ "exception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barring Giới từ

UK/ˈbɑːɹɪŋ(ɡ)/

Nghĩa: Trừ, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "barring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bating Giới từ

UK/ˈbeɪtɪŋ/US/ˈbeɪtɪŋ/

Nghĩa: Trừ, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "bating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trừ ra tiếng Anh là gì?

"trừ ra" trong tiếng Anh là except (ngoại động từ), but (giới từ), save (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.