TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vãi tiếng Anh là gì?

"vãi" trong tiếng Anh là damn (tính từ), strew (ngoại động từ), bestrew (ngoại động từ).

damn Tính từ

UK/ˈdæm/US/ˈdæm/

Nghĩa: Vãi.

Xem đầy đủ từ "damn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strew Ngoại động từ

UK/stɹuː/US/stɹu/

Nghĩa: Rải, rắc, vãi.

  • to strew sand over the floorrải cát lên sàn nhà

Xem đầy đủ từ "strew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bestrew Ngoại động từ

US/bɪ.ˈstruː/

Nghĩa: Rắc, rải, vãi.

  • a path bestrewn with flowerscon đường rắc đầy hoa

Xem đầy đủ từ "bestrew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

holy shit Thán từ

UK/ˌhəʊli ˈʃɪt/US/ˌhoʊli ˈʃɪt/

Nghĩa: vãi, vãi lồn

Xem đầy đủ từ "holy shit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

extremely

UK/ɪksˈtɹiːmli/US/ɪksˈtɹimli/

Xem đầy đủ từ "extremely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

broadcast

UK/ˈbɹɔːd(ˌ)kɑːst/US/ˈbɹɔd(ˌ)kæst/

Xem đầy đủ từ "broadcast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dang

UK/dæŋ/US/ˈdeɪ̯ŋ/

Xem đầy đủ từ "dang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excrete

UK/ɛkˈskɹiːt/US/ɛkˈskɹiːt/

Xem đầy đủ từ "excrete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

let-out

US/ˈlɛt.ˈɑʊt/

Xem đầy đủ từ "let-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strewn Ngoại động từ

UK/stɹuːn/US/stɹun/

Nghĩa: Rải, rắc, vãi.

  • to strew sand over the floorrải cát lên sàn nhà

Xem đầy đủ từ "strewn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bestrewn Ngoại động từ

Nghĩa: Rắc, rải, vãi.

  • a path bestrewn with flowerscon đường rắc đầy hoa

Xem đầy đủ từ "bestrewn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vãi tiếng Anh là gì?

"vãi" trong tiếng Anh là damn (tính từ), strew (ngoại động từ), bestrew (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.