Vô tiếng Anh là gì?
"vô" trong tiếng Anh là enter (động từ), sine (giới từ), in.
enter Động từ
UK/ˈɛntə(ɹ)/US/ˈɛntɚ/
Nghĩa: đi vào, vô, vào
sine Giới từ
UK/saɪn/US/saɪn/
Nghĩa: Vô, không.
- sine dievô thời hạn
- sine prolekhông có con
in
UK/ən/US/ən/
- Countless stars were twinkling in the sky.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
into
UK/ˈɪn.tuː/US/ˈɪn.tu/
without
UK/wɪðˈaʊt/US/wɪθˈaʊt/
less
UK/lɛs/US/lɛs/
upon
UK/əˈpɒn/US/əˈpɑn/
toast
UK/təʊst/US/toʊst/
un
UK/ʌn/US/ʌn/
Câu hỏi thường gặp
Vô tiếng Anh là gì?
"vô" trong tiếng Anh là enter (động từ), sine (giới từ), in.