TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô tiếng Anh là gì?

"vô" trong tiếng Anh là enter (động từ), sine (giới từ), in.

enter Động từ

UK/ˈɛntə(ɹ)/US/ˈɛntɚ/

Nghĩa: đi vào, vô, vào

Xem đầy đủ từ "enter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sine Giới từ

UK/saɪn/US/saɪn/

Nghĩa: Vô, không.

  • sine dievô thời hạn
  • sine prolekhông có con

Xem đầy đủ từ "sine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in

UK/ən/US/ən/

  • Countless stars were twinkling in the sky.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

into

UK/ˈɪn.tuː/US/ˈɪn.tu/

Xem đầy đủ từ "into": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

without

UK/wɪðˈaʊt/US/wɪθˈaʊt/

Xem đầy đủ từ "without": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

less

UK/lɛs/US/lɛs/

Xem đầy đủ từ "less": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

upon

UK/əˈpɒn/US/əˈpɑn/

Xem đầy đủ từ "upon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toast

UK/təʊst/US/toʊst/

Xem đầy đủ từ "toast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

un

UK/ʌn/US/ʌn/

Xem đầy đủ từ "un": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô tiếng Anh là gì?

"vô" trong tiếng Anh là enter (động từ), sine (giới từ), in.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.