TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vô song tiếng Anh là gì?

"vô song" trong tiếng Anh là unparalleled (tính từ), unrivalled (tính từ), peerless (tính từ).

unparalleled Tính từ

US/ˌən.ˈpæ.rə.ˌlɛɫd/

Nghĩa: Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp, không gì bằng, không đồng dạng, không bằng nhau.

Xem đầy đủ từ "unparalleled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unrivalled Tính từ

Nghĩa: Không gì sánh được, vô song, vô địch.

Xem đầy đủ từ "unrivalled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peerless Tính từ

US/ˈpɪr.ləs/

Nghĩa: Có một không hai, vô song.

  • peerless couragelòng can đảm vô song
  • peerless beautysắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần

Xem đầy đủ từ "peerless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unparagoned Tính từ

Nghĩa: Vô song.

Xem đầy đủ từ "unparagoned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unparticipated Tính từ

Nghĩa: Vô song.

Xem đầy đủ từ "unparticipated": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unrivaled Tính từ

Nghĩa: Vô song, vô địch, không có địch thủ, không có gì sánh được.

Xem đầy đủ từ "unrivaled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incomparably Phó từ

Nghĩa: Có một không hai, không ai sánh nổi, không gì sánh nổi, vô song.

Xem đầy đủ từ "incomparably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matchless Tính từ

US/ˈmætʃ.ləs/

Nghĩa: Vô địch, vô song, không có địch thủ.

Xem đầy đủ từ "matchless": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nonpareil Tính từ

UK/nɒnpəˈɹeɪ(l)/US/ˌnɑnpəˈɹɛl/

Nghĩa: Không sánh được, vô song, không bì được.

  • {{quote-journal|en|author=Kathryn Shattuck|title=‘Harlots,’ on Hulu, Has Sex. But Settle Down, Guys.|work=The New York Times|date=2017-03-22|url=https://www.nytimes.com/2017/03/22/arts/television/harlots-on-hulu-has-sex-but-settle-down-guys.html|issn=0362-4331|passage={{...|Set in Georgian Englandwhen, historians estimate, as many as one in five women worked in the sex trade — }}the series stars Samantha Morton as Margaret Wells, a London brothel owner; Ms. Brown Findlay as Charlotte, her older daughter and the city’s courtesan nonpareil; }}

Xem đầy đủ từ "nonpareil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surpassingness Danh từ

Nghĩa: Tính siêu việt, vô song.

  • surpassing beautyvẻ đẹp vô song

Xem đầy đủ từ "surpassingness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unequalled Tính từ

Nghĩa: Không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song.

  • unequalled in heroismanh hùng không ai sánh kịp

Xem đầy đủ từ "unequalled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unexampled Tính từ

US/ˌən.ɪɡ.ˈzæm.pəld/

Nghĩa: Không tiền khoáng hậu, vô song.

Xem đầy đủ từ "unexampled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unique Tính từ

UK/juːˈniːk/US/juːˈniːk/

Nghĩa: Chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song.

  • unique meaningnghĩa duy nhất
  • unique aimmục đích duy nhất

Xem đầy đủ từ "unique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uniquely Tính từ

UK/juːˈniːk.li/US/juːˈniːk.li/

Nghĩa: Duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng).

Xem đầy đủ từ "uniquely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incomparable Tính từ

UK/ɪŋˈkɒmp(ə)rəbəl/US/ɪŋˈkɑmp(ə)ɹəbəl/

Nghĩa: Có một không hai, vô song.

  • incomparable beautysắc đẹp vô song

Xem đầy đủ từ "incomparable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unmatched

Xem đầy đủ từ "unmatched": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unequalable Tính từ

Nghĩa: Vô song.

Xem đầy đủ từ "unequalable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peerlessness Danh từ

Nghĩa: Tính có một không hai, tính vô song.

Xem đầy đủ từ "peerlessness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incomparability Danh từ

Nghĩa: Sự có một không hai, sự vô song.

Xem đầy đủ từ "incomparability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incomparableness Danh từ

Nghĩa: Sự có một không hai, sự vô song.

Xem đầy đủ từ "incomparableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vô song tiếng Anh là gì?

"vô song" trong tiếng Anh là unparalleled (tính từ), unrivalled (tính từ), peerless (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.