Võ đoán tiếng Anh là gì?
"võ đoán" trong tiếng Anh là dogmatic (danh từ), arbitrary, subjective.
dogmatic Danh từ
UK/dɒɡˈmæt.ɪk/US/dɔɡˈmæt.ɪk/
Nghĩa: Võ đoán, quyết đoán.
arbitrary
UK/ˈɑː.bɪ.tɹə.ɹi/US/ˈɑɹ.bɪˌtɹɛɹ.i/
subjective
UK/səbˈd͡ʒɛktɪv/US/səbˈd͡ʒɛktɪv/
pragmatic Tính từ
UK/pɹæɡˈmætɪk/US/pɹæɡˈmætɪk/
Nghĩa: Giáo điều, võ đoán.
pragmatical Tính từ
UK/pɹæɡˈmætɪkəl/US/pɹæɡˈmætɪkəl/
Nghĩa: Giáo điều, võ đoán.
peremptory Tính từ
UK/pəˈɹɛmptəɹi/
Nghĩa: Giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người).
pragmatically Phó từ
UK/pɹæɡˈmæ.tɪ.kli/US/pɹæɡˈmæ.tɪ.kli/
Nghĩa: Giáo điều, võ đoán.
fancy Danh từ
UK/ˈfæn.si/US/ˈfæn.si/
Nghĩa: Sự võ đoán.
pragmatism Danh từ
UK/ˈpɹaɡmətɪzəm/US/ˈpɹæɡmətɪzəm/
Nghĩa: Tính giáo điều, tính võ đoán.
peremptoriness Danh từ
US/pə.ˈrɛɱ.tə.ri.nəs/
Nghĩa: Tính giáo điều; tính độc đoán, tính độc tài, tính võ đoán.
Câu hỏi thường gặp
Võ đoán tiếng Anh là gì?
"võ đoán" trong tiếng Anh là dogmatic (danh từ), arbitrary, subjective.