TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vấn đề tiếng Anh là gì?

"vấn đề" trong tiếng Anh là problem (danh từ), subject (danh từ), issue.

problem Danh từ

UK/ˈpɹɒbləm/US/ˈpɹɑbləm/

Nghĩa: Vấn đề.

  • My problem is the same as yours.Vấn đề của tôi giống với bạn.
  • We solved that problem in a week.Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.

Xem đầy đủ từ "problem": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subject Danh từ

UK/ˈsʌb.d͡ʒɪkt/US/səbˈd͡ʒɛkt/

Nghĩa: Chủ đề; vấn đề.

  • to propose a subject for the debateđề nghị chủ đề một cuộc thảo luận
  • historical subjectchủ đề lịch sử

Xem đầy đủ từ "subject": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

issue

UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃ(j)u/

  • If everything were as simple as you say, then there wouldn't be any issues.Nếu mọi thứ đều đơn giản như bạn nói thì sẽ chẳng có vấn đề gì cả.
  • We have issues.Chúng ta có nhiều vấn đề.

Xem đầy đủ từ "issue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thing Danh từ

UK/θɪŋ/US/θɪŋ/

Nghĩa: Vấn đề, điều, công việc, sự việc, chuyện.

  • there's another thing I want to ask you aboutcòn một vấn đề nữa tôi muốn hỏi anh
  • that only makes things worsecái đó chỉ làm cho tình hình xấu hơn, cái đó chỉ làm cho sự việc rắc rối hơn

Xem đầy đủ từ "thing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

question Danh từ

UK/ˈkwɛs.tʃən/US/ˈkwɛs.tʃən/

Nghĩa: Vấn đề; điều bàn đến, điều nói đến.

  • a nice questionmột vấn đề tế nhị
  • the question is...vấn đề là

Xem đầy đủ từ "question": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chapter Danh từ

UK/ˈt͡ʃæptə(r)/US/ˈt͡ʃæptɚ/

Nghĩa: Đề tài, vấn đề.

Xem đầy đủ từ "chapter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proposition Danh từ

US/ˌpɹɑpəˈzɪʃən/

Nghĩa: Việc làm, vấn đề, mục tiêu, triển vọng; nghề nghiệp.

  • a paying propositionviệc làm có lợi, món bở
  • a tough propositionviệc làm gay go, vấn đề hắc búa

Xem đầy đủ từ "proposition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spanner Danh từ

UK/ˈspænə/

Nghĩa: Vấn đề, tình trạng khó xử; sự cản trở, sự trở ngại.

Xem đầy đủ từ "spanner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shebang Danh từ

UK/ʃɪˈbæŋ(ɡ)/US/ʃɪˈbæŋ(ɡ)/

Nghĩa: Vấn đề, việc.

  • I'm fed up with the whole shebangtôi chán ngấy về việc ấy rồi

Xem đầy đủ từ "shebang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề tiếng Anh là gì?

"vấn đề" trong tiếng Anh là problem (danh từ), subject (danh từ), issue.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.