Vật chất tiếng Anh là gì?
"vật chất" trong tiếng Anh là matter (danh từ), material (tính từ), substance (danh từ).
matter Danh từ
UK/ˈmætə/US/ˈmætɚ/
Nghĩa: Chất, vật chất.
- solid matterchất đặc
- liquid matterchất lỏng
material Tính từ
UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/
Nghĩa: Vật chất.
- material worldthế giới vật chất
substance Danh từ
US/ˈsʌbstəns/
Nghĩa: Chất, vật chất.
physical Tính từ
UK/ˈfɪz.ɪ.kəl/US/ˈfɪz.ɪ.kəl/
Nghĩa: Vật chất.
- physical forcesức mạnh vật chất
corporeal Tính từ
UK/kɔːɹˈpɔːɹiəl/US/kɔːɹˈpɔːɹiəl/
Nghĩa: Vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể.
- corporeal hereditamentgia tài cụ thể
hylic Tính từ
US/ˈhaɪlɪk/
Nghĩa: Vật chất.
materially Phó từ
US/mə.ˈtɪr.i.əl.li/
Nghĩa: Vật chất, hữu hình; cụ thể.
outward Tính từ
UK/ˈaʊt.wəd/US/ˈaʊt.wɚd/
Nghĩa: Vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận.
worldly Tính từ
UK/ˈwɜː(ɹ)ldli/US/ˈwɜː(ɹ)ldli/
Nghĩa: Trần tục, vật chất.
- worldly goodscủa cải vật chất, của cải trần tục
corporeality Danh từ
US/ˌkɔr.ˌpɔr.i.ˈæ.lə.ti/
Nghĩa: Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.
corporeity Danh từ
UK/kɔː.pəˈɹiː.ɪt.i/
Nghĩa: Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.
materiality Danh từ
US/mə.ˌtɪr.i.ˈæ.lə.ti/
Nghĩa: Tính vật chất, tính hữu tình; thực chất.
Câu hỏi thường gặp
Vật chất tiếng Anh là gì?
"vật chất" trong tiếng Anh là matter (danh từ), material (tính từ), substance (danh từ).