Vỏ bọc tiếng Anh là gì?
"vỏ bọc" trong tiếng Anh là cover (danh từ), vaginal (tính từ), integument (danh từ).
cover Danh từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì.
- under the same covertrong cùng một bọc, trong cùng một phong bì
vaginal Tính từ
UK/vəˈd͡ʒʌɪ.nəl/US/ˈvæd͡ʒ.ən.əl/
Nghĩa: Bao, (thuộc) vỏ bọc.
integument Danh từ
UK/ɪnˈtɛɡ.jʊ.mənt/US/ɪnˈtɛɡ.jʊ.mənt/
Nghĩa: Da, vỏ bọc.
integumentary Tính từ
Nghĩa: Da, (thuộc) vỏ, (thuộc) vỏ bọc.
vaginae Danh từ
US/vəˈd͡ʒaɪˌni/
Nghĩa: Bao, vỏ bọc.
envelope Danh từ
UK/ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/US/ˈɛnvə(ˌ)loʊp/
Nghĩa: Vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu).
vagina Danh từ
UK/vəˈdʒaɪ.nə/US/vəˈdʒaɪ.nə/
Nghĩa: Bao, vỏ bọc.
envelopment Danh từ
US/ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/
Nghĩa: Vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc.
vesture Danh từ
UK/ˈvɛst͡ʃə(ɹ)/US/ˈvɛst͡ʃə(ɹ)/
Nghĩa: Lớp bọc, vỏ bọc.
casing Danh từ
UK/ˈkeɪsɪŋ/US/ˈkeɪsɪŋ/
Nghĩa: Vỏ bọc, bao.
- copper wire with a casing of rubberdây đồng hồ có vỏ bọc cao su
Câu hỏi thường gặp
Vỏ bọc tiếng Anh là gì?
"vỏ bọc" trong tiếng Anh là cover (danh từ), vaginal (tính từ), integument (danh từ).