Vội tiếng Anh là gì?
"vội" trong tiếng Anh là hurry (động từ), hasty (tính từ), haste (nội động từ).
hurry Động từ
UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/
Nghĩa: vội vàng, vội
- They were in a hurry to get home.Họ rất vội vã đi về nhà.
- He went out in a hurry.Anh ta vội rã rời đi.
hasty Tính từ
UK/ˈheɪsti/US/ˈheɪsti/
Nghĩa: Vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau.
- hasty preparationnhững sự chuẩn bị vội vàng
- a hasty departuresự ra đi vội vàng
haste Nội động từ
UK/heɪst/US/heɪst/
Nghĩa: Vội, vội vàng, vội vã.
hasten Nội động từ
UK/ˈheɪ.sn̩/US/ˈheɪ.sn̩/
Nghĩa: Vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp.
cursory Tính từ
UK/ˈkɜː.sə.ɹi/US/ˈkɝː.sə.ɹi/
Nghĩa: Vội, nhanh, lướt qua.
- to givve a cursory glanceliếc nhanh, liếc qua
- a cursory inpectionsự khám xét lướt qua, sự khám xét qua loa
in a hurry
- About this letter, she obviously wrote it in a hurry.Bức thư này hẳn cô ấy đã viết vội.
- They were in a hurry to get home.Họ rất vội vã đi về nhà.
short-order Tính từ
US/ˈʃɔrt.ˈɔr.dɜː/
Nghĩa: Vội, mau, nhanh.
cursoriness Danh từ
US/ˈkɜːs.ri.nəs/
Nghĩa: Sự vội, sự nhanh, sự lướt qua.
hastiness Danh từ
US/ˈheɪ.sti.nəs/
Nghĩa: Sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút.
short-temper Danh từ
Nghĩa: Tính nóng; tính vội.
Câu hỏi thường gặp
Vội tiếng Anh là gì?
"vội" trong tiếng Anh là hurry (động từ), hasty (tính từ), haste (nội động từ).