TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vớ tiếng Anh là gì?

"vớ" trong tiếng Anh là sock (danh từ), stocking (danh từ), fasten on (cụm từ).

sock Danh từ

UK/sɒk/US/sɑk/

Nghĩa: vớ, tất, bít tất

  • Please put socks in the basket.Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.

Xem đầy đủ từ "sock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stocking Danh từ

UK/ˈstɒkɪŋ/US/ˈstɑkɪŋ/

Nghĩa: vớ

Xem đầy đủ từ "stocking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fasten on Cụm từ

Nghĩa: Nắm chắc lấy, bám chặt lấy; vớ, nắm lấy (một cớ, một cơ hội).

Xem đầy đủ từ "fasten on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pot Ngoại động từ

UK/pɒt/US/pɑt/

Nghĩa: Nắm giữ, chiếm lấy, vớ, "bỏ túi".

  • he's potted the whole lothắn vớ hết, hắn chiếm hết

Xem đầy đủ từ "pot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seize

UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/

Xem đầy đủ từ "seize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grip

UK/ˈɡɹɪp/US/ˈɡɹɪp/

Xem đầy đủ từ "grip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grasp

UK/ɡɹɑːsp/US/ɡɹæsp/

Xem đầy đủ từ "grasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scoop Ngoại động từ

UK/skuːp/US/skup/

Nghĩa: Thu được, vớ (món lãi lớn), hốt (của...).

Xem đầy đủ từ "scoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snatch

UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "snatch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come upon

Xem đầy đủ từ "come upon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vớ tiếng Anh là gì?

"vớ" trong tiếng Anh là sock (danh từ), stocking (danh từ), fasten on (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.