Va mạnh tiếng Anh là gì?
"va mạnh" trong tiếng Anh là shock (nội động từ), impact (nội động từ), hurtle (ngoại động từ).
shock Nội động từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Chạm mạnh, va mạnh.
impact Nội động từ
UK/ˈɪmpækt/US/ˈɪmpækt/
Nghĩa: Va mạnh, chạm mạnh.
hurtle Ngoại động từ
UK/ˈhɜːtl̩/US/ˈhɜɹt(ə)l/
Nghĩa: Va mạnh, đụng mạnh.
- to hurtle each otherva mạnh vào nhau
bash Ngoại động từ
UK/bæʃ/US/bæʃ/
Nghĩa: Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.
- to bash in the lid of a boxđập mạnh nắp hộp xuống
- to bash one's head against somethingđập đầu vào cái gì
dash Nội động từ
UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/
Nghĩa: Va mạnh, đụng mạnh.
- the waves dashed against the cliffsóng vỗ mạnh vào vách đá
clash Động từ
UK/ˈklæʃ/US/ˈklæʃ/
Nghĩa: Đụng, va mạnh; đụng nhau.
- the two armies clashed outside the townquân đội hai bên ngoài đường phố
- I clashed into himtôi đụng vào anh ta
bump Danh từ
US/bʌmp/
Nghĩa: Sự va mạnh, sự đụng mạnh; cú va mạnh, cú đụng mạnh.
smash Danh từ
UK/smæʃ/US/smæʃ/
Nghĩa: Sự va mạnh, sự đâm mạnh vào.
- there's a smash on the roadcó tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
bumper Danh từ
UK/ˈbʌmpə/US/ˈbʌmpəɹ/
Nghĩa: Người va mạnh.
impaction Danh từ
UK/ɪmˈpækʃən/US/ɪmˈpækʃən/
Nghĩa: Sự va mạnh, sự chạm mạnh.
Câu hỏi thường gặp
Va mạnh tiếng Anh là gì?
"va mạnh" trong tiếng Anh là shock (nội động từ), impact (nội động từ), hurtle (ngoại động từ).