Xinh xắn tiếng Anh là gì?
"xinh xắn" trong tiếng Anh là pretty (tính từ), dinky (tính từ), daintily (tính từ).
pretty Tính từ
UK/ˈpɹɪt.i/US/ˈpɹɪt.i/
Nghĩa: Xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp.
- Mary is a very pretty girl.Mary là một cô gái rất xinh xắn.
- a pretty childđứa bé xinh xắn
dinky Tính từ
UK/ˈdɪŋki/US/ˈdɪŋki/
Nghĩa: Có duyên, ưa nhìn, xinh xắn.
daintily Tính từ
UK/ˈdeɪntɪli/
Nghĩa: Xinh đẹp, xinh xắn.
prettily Phó từ
UK/ˈpɹɪ.tɪ.li/US/ˈpɹɪ.tɪ.li/
Nghĩa: Xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp.
well-favoured Tính từ
Nghĩa: Duyên dáng, xinh xắn.
well-looking Tính từ
US/ˈwɛɫ.ˈlʊ.kiɳ/
Nghĩa: Duyên dáng, xinh xắn.
beautiful
UK/ˈbjuːtɪ.fəl/US/ˈbju.tɪ.fəl/
sweet Tính từ
UK/swiːt/US/swit/
Nghĩa: Xinh xắn; đáng yêu; thích thú.
- a sweet facekhuôn mặt xinh xắn
- a sweet girlcô gái đang yêu
cute Tính từ
UK/kjuːt/US/kjuːt/
Nghĩa: Duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn.
cunning Tính từ
UK/ˈkʌnɪŋ/US/ˈkʌnɪŋ/
Nghĩa: (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng
dainty Tính từ
UK/ˈdeɪnti/US/ˈdeɪnti/
Nghĩa: Thanh nhã; xinh xắn; dễ thương.
- a dainty footbàn chân xinh xắn
- a dainty girlcô gái xinh xắn dễ thương
charming
UK/ˈtʃɑː(ɹ).mɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Xinh xắn tiếng Anh là gì?
"xinh xắn" trong tiếng Anh là pretty (tính từ), dinky (tính từ), daintily (tính từ).