cunning
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌnɪŋ/
US/ˈkʌnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
cunning nghĩa là sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự khéo léo, sự khéo tay.
Nghĩa của cunning
Danh từ
- Sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt.
- Từ cổ,nghĩa cổ Sự khéo léo, sự khéo tay.
Tính từ
- Xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt.
- a cunning tricktrò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng
- Quyến rũ.
- a cunning smilenụ cười duyên dáng
- Từ cổ,nghĩa cổ Khéo léo, khéo tay.
- a cunning workmanngười thợ khéo tay
Dạng từ của cunning
| So sánh hơn | more cunning |
| So sánh nhất | most cunning |
| Số nhiều | cunnings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cunning
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cunning
Câu hỏi thường gặp
cunning nghĩa là gì?
cunning (danh từ, tính từ) nghĩa là sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự khéo léo, sự khéo tay.
cunning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cunning: giọng Anh (UK) /ˈkʌnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌnɪŋ/.