TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xu hướng tiếng Anh là gì?

"xu hướng" trong tiếng Anh là tendency (danh từ), bent (danh từ), calling (danh từ).

tendency Danh từ

UK/ˈtɛn.dən.si/US/ˈtɛn.dən.si/

Nghĩa: Xu hướng, khuynh hướng.

  • the tendency to socialismxu hướng về chủ nghĩa xã hội
  • a growing tendencymột khuynh hướng ngày càng rõ

Xem đầy đủ từ "tendency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bent Danh từ

UK/bɛnt/US/bɛnt/

Nghĩa: Khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng, thiên hướng, thiên tài.

  • to have a natural bent for foreign languagescó khiếu về ngoại ngữ
  • He had a natural bent for painting.Anh ấy có thiên hướng hội họa

Xem đầy đủ từ "bent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calling Danh từ

UK/ˈkɔːlɪŋ/US/ˈkɔlɪŋ/

Nghĩa: Xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng).

Xem đầy đủ từ "calling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proclivity Danh từ

UK/pɹəʊˈklɪvɪti/US/pɹoʊˈklɪvɪti/

Nghĩa: Khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về.

Xem đầy đủ từ "proclivity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trend

UK/tɹɛnd/US/tɹɛnd/

  • It's a saddening trend.Đó là một xu hướng đáng buồn.

Xem đầy đủ từ "trend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tide Danh từ

UK/taɪd/US/taɪd/

Nghĩa: Chiều hướng, xu hướng, trào lưu, dư luận.

  • the tide of the battlechiều hướng của cuộc chiến đấu
  • the tide of the timexu hướng của thời đại

Xem đầy đủ từ "tide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vein Danh từ

UK/veɪn/US/veɪn/

Nghĩa: Đặc tính; tâm trạng, xu hướng.

Xem đầy đủ từ "vein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

avocation Danh từ

UK/avə(ʊ)ˈkeɪʃən/US/ævoʊˈkeɪʃən/

Nghĩa: Khuynh hướng, xu hướng, chí hướng.

Xem đầy đủ từ "avocation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

habitude Danh từ

UK/ˈhæbɪˌtjuːd/

Nghĩa: Xu hướng.

Xem đầy đủ từ "habitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xu hướng tiếng Anh là gì?

"xu hướng" trong tiếng Anh là tendency (danh từ), bent (danh từ), calling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.