Yên tiếng Anh là gì?
"yên" trong tiếng Anh là yen (danh từ), saddle (danh từ), still (tính từ).
yen Danh từ
UK/jɛn/US/jɛn/
Nghĩa: yên
- She deposits 10,000 yen in the bank every month.Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng.
- Their losses reached one million yen.Họ lỗ mất tận 1 triệu yên.
saddle Danh từ
UK/ˈsædl̩/US/ˈsæd(ə)l/
Nghĩa: yên
still Tính từ
UK/ˈstɪl/US/ˈstɪl/
Nghĩa: Im, yên, tĩnh mịch.
- to stand stillđứng im
- a still lakemặt hồ yên lặng
quiet
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
- My bedroom is quiet and comfortable.Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
- I want to go somewhere quiet.Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh.
peaceful
UK/ˈpiːsfl̩/US/ˈpiːsfl̩/
- Tom just wants to live a peaceful life.Tom chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình.
soft Tính từ
UK/sɒft/US/sɔft/
Nghĩa: Yên, êm đềm.
- soft slumbersgiấc ngủ yên
calm
UK/kɑːm/US/kɑm/
tranquil
US/ˈtɹeɪ̯ŋ.kwɪl/
Vietnam
UK/ˌviːətˈnɑːm/US/ˌvi.ɪtˈnɑm/
duchy
UK/ˈdʌt͡ʃi/US/ˈdʌt͡ʃi/
Câu hỏi thường gặp
Yên tiếng Anh là gì?
"yên" trong tiếng Anh là yen (danh từ), saddle (danh từ), still (tính từ).