able
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈeɪ.bl̩/
US/ˈeɪ.bl̩/
giọng máy của trình duyệt
able nghĩa là có năng lực, có tài, có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền.
Nghĩa của able
Tính từ
- Có năng lực, có tài.
- an able co-op managermột chủ nhiệm hợp tác xã có năng lực
- an able writermột nhà văn có tài
- to be able tocó thể
- to be able to do somethingcó thể làm được việc gì
- Pháp lý Có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền.
Dạng từ của able
| So sánh hơn | abler |
| So sánh nhất | ablest |
| Ngôi thứ ba số ít | ables |
| Hiện tại phân từ (-ing) | abling |
| Quá khứ phân từ | abled |
| Quá khứ | abled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với able
Đồng nghĩa
Họ từ của able
Câu ví dụ với able
- You will be able to dance well. Bạn sẽ có thể nhảy giỏi.
- He is able to play the guitar. Anh ấy biết chơi guitar.
- Was she able to write a report? Cô ấy có viết được báo cáo không?
- Tom isn't able to drive a car. Tom không biết lái ô tô.
- I think you'll be able to win. Tôi nghĩ bạn có thể thắng.
- Tom is not able to drive a car. Tom không biết lái ô tô.
- He was not able to open the box. Ông ấy không mở được cái hộp đó.
- Is Tom able to speak French? Tom biết nói tiếng Pháp không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
able nghĩa là gì?
able (tính từ) nghĩa là có năng lực, có tài, có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền.
able phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của able: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.bl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.bl̩/.