TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nice

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/naɪ̯s/ US/naɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

nice nghĩa là thú vị, dễ chịu, xinh đẹp, tốt.

Nghĩa của nice

Tính từ

  1. Thông tục Thú vị, dễ chịu; tốt, hấp dẫn.
    • a nice daymột ngày đẹp
    • nice weathertiết trời đẹp
    • a nice walkmột cuộc đi chơi thú vị
    • the room was nice and warmcăn phòng ấm áp dễ chịu
  2. Xinh đẹp.
  3. Ngoan; tốt, tử tế, chu đáo.
    • how nice of you to help me in my work!anh giúp đỡ tôi trong công việc, thật là tử tế quá
  4. Tỉ mỉ, câu nệ; khó tính, khảnh, cầu kỳ.
    • don't be too nice about itkhông nên quá câu nệ về cái đó
    • to be too nice about one's foodkhảnh ăn
  5. Sành sỏi, tế nhị, tinh vi, kỹ.
    • a nice audiencenhững người xem sành sỏi
    • to have a nice ear for musicsành nhạc
    • a nice questionmột vấn đề tế nhị
    • a nice shade of meaningmột ý tế nhị
    • a nice investigationmột cuộc điều tra kỹ lưỡng
    • a nice observerngười quan sát tinh tế
  6. Mỉa mai Hay ho.
    • you've got us into a nice mess!thật anh đã đẩy chúng tôi vào một hoàn cảnh hay ho gớm!
  7. Chính xác (cân).
    • weighed in the nicest scalesđược cân ở cái cân chính xác nhất

Dạng từ của nice

So sánh hơnnicer
So sánh nhấtnicest
Ngôi thứ ba số ítnices
Hiện tại phân từ (-ing)nicing
Quá khứ phân từniced
Quá khứniced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nice

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của nice

Câu ví dụ với nice

  • Beef stew should be nice and thick. Bò hầm nên tinh tế và dày.
  • It is nice of you mentioning that. Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó.
  • The singer has a very nice voice. Người ca sĩ có một giọng hát rất hay.
  • The weather is sunny and nice today. Hôm nay thời tiết nắng đẹp.
  • He met a nice young man. Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng.
  • She bought me a nice coat. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp.
  • It's rare to meet nice people like you. Hiếm lắm mới gặp được những người tốt như các bạn.
  • The house that Tom built is really nice. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nice nghĩa là gì?

nice (tính từ) nghĩa là thú vị, dễ chịu, xinh đẹp, tốt.

nice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nice: giọng Anh (UK) /naɪ̯s/, giọng Mỹ (US) /naɪ̯s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.