adhesive
UK/ədˈhiː.sɪv/
US/ədˈhi.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
adhesive nghĩa là dính, bám chắc, chất dính, chất dán.
Nghĩa của adhesive
Tính từ
- Dính, bám chắc.
- adhesive tapebăng dính
- adhesive plasterthuốc cao dán
Danh từ
- Chất dính, chất dán.
Dạng từ của adhesive
| So sánh hơn | more adhesive |
| So sánh nhất | most adhesive |
| Số nhiều | adhesives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adhesive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của adhesive
Cụm từ, thành ngữ với adhesive
- adhesive tape — Băng dính.
Câu hỏi thường gặp
adhesive nghĩa là gì?
adhesive (tính từ, danh từ) nghĩa là dính, bám chắc, chất dính, chất dán.
adhesive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adhesive: giọng Anh (UK) /ədˈhiː.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ədˈhi.sɪv/.