TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adhesive

UK/ədˈhiː.sɪv/ US/ədˈhi.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

adhesive nghĩa là dính, bám chắc, chất dính, chất dán.

Nghĩa của adhesive

Tính từ

  1. Dính, bám chắc.
    • adhesive tapebăng dính
    • adhesive plasterthuốc cao dán

Danh từ

  1. Chất dính, chất dán.

Dạng từ của adhesive

So sánh hơnmore adhesive
So sánh nhấtmost adhesive
Số nhiềuadhesives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adhesive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của adhesive

Cụm từ, thành ngữ với adhesive

  • adhesive tape — Băng dính.

Câu hỏi thường gặp

adhesive nghĩa là gì?

adhesive (tính từ, danh từ) nghĩa là dính, bám chắc, chất dính, chất dán.

adhesive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adhesive: giọng Anh (UK) /ədˈhiː.sɪv/, giọng Mỹ (US) /ədˈhi.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.