TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

con

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɒn/ US/kɑn/ giọng máy của trình duyệt

con nghĩa là lừa gạt, lừa bịp, điều khiển, lái.

Nghĩa của con

Ngoại động từ

  1. Lừa gạt, lừa bịp.
  2. hàng hải Điều khiển, lái (con tàu).
  3. hiếm Học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm.
  4. cổ Hiểu biết; nhận, thừa nhận, công nhận.

Danh từ

  1. Điểm bất lợi, điểm hại.
  2. lóng Tù nhân; kẻ phạm tội.
  3. Trò chơi bội tín, sự lừa gạt.
  4. hàng hải Hướng tàu.
  5. Hội chợ.

Dạng từ của con

Ngôi thứ ba số ítcons
Hiện tại phân từ (-ing)conning
Quá khứ phân từconned
Quá khứconned
Số nhiềucons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với con

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của con

Câu ví dụ với con

  • This method has pros and cons. Phương pháp này có ưu và nhược điểm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ con

điều khiển: {{etym-from | term = cond | from = {{etym-from | lang = enm | term = conduen | from = }} }}; học thuộc lòng, hiểu biết:; điểm bất lợi:; tù nhân:; trò chơi bội tín:; hội chợ

Câu hỏi thường gặp

con nghĩa là gì?

con (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là lừa gạt, lừa bịp, điều khiển, lái.

con phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của con: giọng Anh (UK) /kɒn/, giọng Mỹ (US) /kɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.