TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bug

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʌɡ/ US/bʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

bug nghĩa là con bọ, sửa lỗi, bọ.

Nghĩa của bug

Danh từ

  1. Con bọ.
  2. Sửa lỗi.

Dạng từ của bug

Số nhiềubugs
Ngôi thứ ba số ítbugs
Hiện tại phân từ (-ing)bugging
Quá khứ phân từbugged
Quá khứbugged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bug

Đồng nghĩa

Họ từ của bug

Câu ví dụ với bug

  • Which bug hurt you? Ấy bị con gì cắn à?
  • I got a bug in my eye and I can't get it out. Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
  • Most developers hate debugging; it's more fun to create bugs than to correct them. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bug nghĩa là gì?

bug (danh từ) nghĩa là con bọ, sửa lỗi, bọ.

bug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bug: giọng Anh (UK) /bʌɡ/, giọng Mỹ (US) /bʌɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.