TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wire

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/waɪə(ɹ)/ US/ˈwaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

wire nghĩa là dây, bức điện báo, bọc bằng dây sắt, buộc bằng dây sắt.

Nghĩa của wire

Danh từ

  1. Dây (kim loại).
    • silver wiredây bạc
    • iron wiredây thép
    • barbed wiredây thép gai
    • to pull the wiresgiật dây (nghĩa bóng)
  2. Bức điện báo.
    • by wirebằng điện báo
    • to send off a wiređánh một bức điện
    • let me know by wireh y báo cho tôi biết bằng điện

Ngoại động từ

  1. Bọc bằng dây sắt.
  2. Buộc bằng dây sắt.
  3. Chăng lưới thép (cửa sổ).
  4. Xỏ vào dây thép.
  5. Bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép.
  6. Đánh điện.
  7. Điện học Mắc (dây) điện, bắt điện.
    • to wire a house for electricitymắc điện cho một ngôi nhà

Nội động từ

  1. Đánh điện.
    • to wire to someoneđánh điện cho ai
    • to wire for someoneđánh điện mời ai đến

Dạng từ của wire

Số nhiềuwires
Ngôi thứ ba số ítwires
Hiện tại phân từ (-ing)wiring
Quá khứ phân từwired
Quá khứwired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wire

Đồng nghĩa

Họ từ của wire

Cụm từ, thành ngữ với wire

  • to wire in — (Từ lóng) Rán hết sức làm (một việc gì).
  • to wire off — Rào dây thép để tách ra.
  • to wire into somebody — Đấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn.
  • wire transfer — Chuyển khoản, chuyển nhận, chuyển tiền, chuyển.

Câu ví dụ với wire

  • She wired she was coming soon. cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wire nghĩa là gì?

wire (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây, bức điện báo, bọc bằng dây sắt, buộc bằng dây sắt.

wire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wire: giọng Anh (UK) /waɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.