wire
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/waɪə(ɹ)/
US/ˈwaɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
wire nghĩa là dây, bức điện báo, bọc bằng dây sắt, buộc bằng dây sắt.
Nghĩa của wire
Danh từ
- Dây (kim loại).
- silver wiredây bạc
- iron wiredây thép
- barbed wiredây thép gai
- to pull the wiresgiật dây (nghĩa bóng)
- Bức điện báo.
- by wirebằng điện báo
- to send off a wiređánh một bức điện
- let me know by wireh y báo cho tôi biết bằng điện
Ngoại động từ
- Bọc bằng dây sắt.
- Buộc bằng dây sắt.
- Chăng lưới thép (cửa sổ).
- Xỏ vào dây thép.
- Bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép.
- Đánh điện.
- Điện học Mắc (dây) điện, bắt điện.
- to wire a house for electricitymắc điện cho một ngôi nhà
Nội động từ
- Đánh điện.
- to wire to someoneđánh điện cho ai
- to wire for someoneđánh điện mời ai đến
Dạng từ của wire
| Số nhiều | wires |
| Ngôi thứ ba số ít | wires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wiring |
| Quá khứ phân từ | wired |
| Quá khứ | wired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wire
Đồng nghĩa
Họ từ của wire
Cụm từ, thành ngữ với wire
- to wire in — (Từ lóng) Rán hết sức làm (một việc gì).
- to wire off — Rào dây thép để tách ra.
- to wire into somebody — Đấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn.
- wire transfer — Chuyển khoản, chuyển nhận, chuyển tiền, chuyển.
Câu ví dụ với wire
- She wired she was coming soon. cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wire nghĩa là gì?
wire (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dây, bức điện báo, bọc bằng dây sắt, buộc bằng dây sắt.
wire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wire: giọng Anh (UK) /waɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪɚ/.