TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slay

UK/sleɪ/ US/sleɪ/ giọng máy của trình duyệt

slay nghĩa là giết.

Nghĩa của slay

Ngoại động từ

  1. Thơ ca (văn học); (đùa cợt) giết.

Dạng từ của slay

Ngôi thứ ba số ítslays
Hiện tại phân từ (-ing)slaying
Quá khứslew
Quá khứ phân từslain
So sánh hơnmore slay
So sánh nhấtmost slay
Số nhiềuslays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slay

Đồng nghĩa

Họ từ của slay

Câu hỏi thường gặp

slay nghĩa là gì?

slay (ngoại động từ) nghĩa là giết.

slay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slay: giọng Anh (UK) /sleɪ/, giọng Mỹ (US) /sleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.