cautiously
UK/ˈkɔːʃəsli/
US/ˈkɔːʃəsli/
giọng máy của trình duyệt
cautiously nghĩa là cẩn thận, thận trọng.
Nghĩa của cautiously
Phó từ
- Cẩn thận, thận trọng.
Dạng từ của cautiously
| So sánh hơn | more cautiously |
| So sánh nhất | most cautiously |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cautiously
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với cautiously
- We're cautiously optimistic about the outcome. Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.
- Drive cautiously. Lái cẩn thận vào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cautiously nghĩa là gì?
cautiously (phó từ) nghĩa là cẩn thận, thận trọng.
cautiously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cautiously: giọng Anh (UK) /ˈkɔːʃəsli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔːʃəsli/.