TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cautiously

UK/ˈkɔːʃəsli/ US/ˈkɔːʃəsli/ giọng máy của trình duyệt

cautiously nghĩa là cẩn thận, thận trọng.

Nghĩa của cautiously

Phó từ

  1. Cẩn thận, thận trọng.

Dạng từ của cautiously

So sánh hơnmore cautiously
So sánh nhấtmost cautiously

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cautiously

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với cautiously

  • We're cautiously optimistic about the outcome. Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.
  • Drive cautiously. Lái cẩn thận vào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cautiously nghĩa là gì?

cautiously (phó từ) nghĩa là cẩn thận, thận trọng.

cautiously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cautiously: giọng Anh (UK) /ˈkɔːʃəsli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔːʃəsli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.