TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cautious

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːʃəs/ US/ˈkɔʃəs/ giọng máy của trình duyệt

cautious nghĩa là thận trọng, cẩn thận, cẩn trọng.

Nghĩa của cautious

Tính từ

  1. Thận trọng, cẩn thận.

Dạng từ của cautious

So sánh hơnmore cautious
So sánh nhấtmost cautious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cautious

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cautious nghĩa là gì?

cautious (tính từ) nghĩa là thận trọng, cẩn thận, cẩn trọng.

cautious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cautious: giọng Anh (UK) /ˈkɔːʃəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.