cautious
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔːʃəs/
US/ˈkɔʃəs/
giọng máy của trình duyệt
cautious nghĩa là thận trọng, cẩn thận, cẩn trọng.
Nghĩa của cautious
Tính từ
- Thận trọng, cẩn thận.
Dạng từ của cautious
| So sánh hơn | more cautious |
| So sánh nhất | most cautious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cautious
Đồng nghĩa
alertattentivecarefulcannycharycircumspectconservativedeliberatediscreetguardedheedfulhesitantmeticulousmindfulprudent
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cautious nghĩa là gì?
cautious (tính từ) nghĩa là thận trọng, cẩn thận, cẩn trọng.
cautious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cautious: giọng Anh (UK) /ˈkɔːʃəs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔʃəs/.