TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chastely

UK/ˈt͡ʃeɪst.li/ US/ˈt͡ʃeɪst.li/ giọng máy của trình duyệt

chastely nghĩa là Xem chaste.

Nghĩa của chastely

Phó từ

  1. Xem chaste

Dạng từ của chastely

So sánh hơnmore chastely
So sánh nhấtmost chastely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chastely

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chastely nghĩa là gì?

chastely (phó từ) nghĩa là Xem chaste.

chastely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chastely: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃeɪst.li/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃeɪst.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.