worthily
US/ˈwɜː.ði.li/
giọng máy của trình duyệt
worthily nghĩa là xứng đáng với, đáng làm, đáng coi trọng, đáng được kính trọng.
Nghĩa của worthily
Phó từ
- Xứng đáng với, đáng làm.
- Đáng coi trọng, đáng được kính trọng, đáng được cân nhắc.
- Đùa Đáng kính, đáng trọng, đáng được kính trọng, đáng được thừa nhận (nhất là về một người).
- Thích đáng; thích hợp.
- Xứng đáng, tiêu biểu cho.
Dạng từ của worthily
| So sánh hơn | more worthily |
| So sánh nhất | most worthily |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worthily
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
worthily nghĩa là gì?
worthily (phó từ) nghĩa là xứng đáng với, đáng làm, đáng coi trọng, đáng được kính trọng.
worthily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của worthily: giọng Mỹ (US) /ˈwɜː.ði.li/.