TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morally

UK/ˈmɒɹəli/ US/ˈmɔɹəli/ giọng máy của trình duyệt

morally nghĩa là Một cách có đạo đức.

Nghĩa của morally

Phó từ

  1. Một cách có đạo đức.
    • to behave morallycư xử có đạo đức
  2. Về phương diện đạo đức.
    • morally wrong, unacceptablesai lầm, không thể chấp nhận về mặt đạo đức
  3. Một cách có đạo đức.
    • to behave morallycư xử có đạo đức
  4. Về phương diện đạo đức.
    • morally wrong, unacceptablesai lầm, không thể chấp nhận về mặt đạo đức

Dạng từ của morally

So sánh hơnmore morally
So sánh nhấtmost morally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morally

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của morally

Cụm từ, thành ngữ với morally

  • morally condemn — Khiển trách đạo đức.

Câu ví dụ với morally

  • This is morally wrong. Về mặt đạo đức điều này là sai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

morally nghĩa là gì?

morally (phó từ) nghĩa là Một cách có đạo đức.

morally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morally: giọng Anh (UK) /ˈmɒɹəli/, giọng Mỹ (US) /ˈmɔɹəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.