TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continently

US/ˈkɑːn.tə.nənt.li/ giọng máy của trình duyệt

continently nghĩa là Xem continent.

Nghĩa của continently

Phó từ

  1. Xem continent

Dạng từ của continently

So sánh hơnmore continently
So sánh nhấtmost continently

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continently

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

continently nghĩa là gì?

continently (phó từ) nghĩa là Xem continent.

continently phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continently: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.tə.nənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.