continently
US/ˈkɑːn.tə.nənt.li/
giọng máy của trình duyệt
continently nghĩa là Xem continent.
Nghĩa của continently
Phó từ
- Xem continent
Dạng từ của continently
| So sánh hơn | more continently |
| So sánh nhất | most continently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continently
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
continently nghĩa là gì?
continently (phó từ) nghĩa là Xem continent.
continently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continently: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːn.tə.nənt.li/.