TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retro-

UK/ˈɹɛt.ɹəʊ/ US/ˈɹɛt.ɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

retro- nghĩa là quay về quá khứ, lùi lại, theo lối cũ, theo phong cách xưa.

Nghĩa của retro-

Tiền tố

  1. Quay về quá khứ.
    • retrospectsự hồi tưởng quá khứ
  2. Lùi lại.
    • retroflexuốn lưỡi
    • retrocedethụt lùi
  3. Ở phía sau.
    • retrogradethoái hoá

Tính từ

  1. Theo lối cũ, theo phong cách cổ điển, theo phong cách xưa
    • the current Seventies retro trendxu hướng theo phong cách cổ điển của những năm 70
  2. Có hiệu lực trở về trước.

Danh từ

  1. Một thứ gì đó, chẳng hạn như thời trang, của quá khứ. xem retro trend
  2. Tên lửa đẩy lùi.

Dạng từ của retro-

So sánh hơnmore retro
So sánh nhấtmost retro
Số nhiềuretros

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retro-

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của retro-

Cụm từ, thành ngữ với retro-

  • retro trend — Xu hướng quay trở về những phong cách cũ của quá khứ; xu hướng hoài cổ.

Câu hỏi thường gặp

retro- nghĩa là gì?

retro- (tiền tố, tính từ, danh từ) nghĩa là quay về quá khứ, lùi lại, theo lối cũ, theo phong cách xưa.

retro- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retro-: giọng Anh (UK) /ˈɹɛt.ɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛt.ɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.