discreet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈskɹiːt/
US/dɪˈskɹiːt/
giọng máy của trình duyệt
discreet nghĩa là thận trọng, dè dặt, biết suy xét, khôn ngoan.
Nghĩa của discreet
Tính từ
- Thận trọng, dè dặt; kín đáo (trong cách ăn nói).
- Biết suy xét, khôn ngoan.
Dạng từ của discreet
| So sánh hơn | more discreet |
| So sánh nhất | most discreet |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discreet
Đồng nghĩa
Họ từ của discreet
Câu hỏi thường gặp
discreet nghĩa là gì?
discreet (tính từ) nghĩa là thận trọng, dè dặt, biết suy xét, khôn ngoan.
discreet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discreet: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹiːt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskɹiːt/.