unevident
giọng máy của trình duyệt
unevident nghĩa là không hiển nhiên, không rõ ràng.
Nghĩa của unevident
Tính từ
- Không hiển nhiên, không rõ ràng.
Dạng từ của unevident
| So sánh hơn | more unevident |
| So sánh nhất | most unevident |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unevident
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unevident nghĩa là gì?
unevident (tính từ) nghĩa là không hiển nhiên, không rõ ràng.