TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dolefulness

US/ˈdoʊl.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

dolefulness nghĩa là sự đau buồn, sự buồn khổ, vẻ buồn thảm, vẻ sầu thảm.

Nghĩa của dolefulness

Danh từ

  1. Sự đau buồn, sự buồn khổ.
  2. Vẻ buồn thảm, vẻ sầu thảm.
  3. Vẻ ai oán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dolefulness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dolefulness nghĩa là gì?

dolefulness (danh từ) nghĩa là sự đau buồn, sự buồn khổ, vẻ buồn thảm, vẻ sầu thảm.

dolefulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolefulness: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊl.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.