TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forlornness

US/fɜː.ˈlɔrn.nəs/ giọng máy của trình duyệt

forlornness nghĩa là sự cô độc, sự khổ sở.

Nghĩa của forlornness

Danh từ

  1. Sự cô độc, sự khổ sở.

Dạng từ của forlornness

Số nhiềuforlornnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forlornness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forlornness nghĩa là gì?

forlornness (danh từ) nghĩa là sự cô độc, sự khổ sở.

forlornness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forlornness: giọng Mỹ (US) /fɜː.ˈlɔrn.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.