TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dozy

US/ˈdoʊ.zi/ giọng máy của trình duyệt

dozy nghĩa là ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ.

Nghĩa của dozy

Tính từ

  1. Ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ.

Dạng từ của dozy

So sánh hơndozier
So sánh nhấtdoziest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dozy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dozy nghĩa là gì?

dozy (tính từ) nghĩa là ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ.

dozy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dozy: giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.zi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.