TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

usual

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjuː.ʒʊəl/ US/ˈju.ʒuəl/ giọng máy của trình duyệt

usual nghĩa là thường, thông thường, bình thường.

Nghĩa của usual

Tính từ

  1. Thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen.
    • usual clothesquần áo thường mặc hằng ngày
    • to arrive later than usualđến muộn hn thường ngày
    • as usualnhư thường lệ

Dạng từ của usual

So sánh hơnmore usual
So sánh nhấtmost usual
Số nhiềuusuals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usual

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với usual

  • I woke up earlier than usual today. Hôm nay tôi dậy sớm hơn so với thông thường.
  • He came home later than usual. Anh ấy về nhà muộn hơn mọi khi.
  • You seem more busy than usual. Bạn hình như bận hơn mọi khi.
  • Tom is speaking faster than usual. Tom đang nói nhanh hơn mọi khi.
  • Recently, his physical condition has deteriorated, and he feels weaker than usual. Gần đây, tình trạng thể chất của anh ấy đã trầm trọng hơn, và anh cảm thấy yếu hơn so với bình thương.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

usual nghĩa là gì?

usual (tính từ) nghĩa là thường, thông thường, bình thường.

usual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usual: giọng Anh (UK) /ˈjuː.ʒʊəl/, giọng Mỹ (US) /ˈju.ʒuəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.