ordinary
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːdɪnəɹi/
US/ˈɔɹdɪnɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
ordinary nghĩa là thường, thông thường, điều thông thường, điều bình thường.
Nghĩa của ordinary
Tính từ
- Thường, thông thường, bình thường, tầm thường.
- an ordinary day's workcông việc bình thường
- in an ordinary waytheo cách thông thường
Danh từ
- Điều thông thường, điều bình thường.
- out of the ordinarykhác thường
- Cơm bữa (ở quán ăn).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Quán ăn, quán rượu.
- Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ).
- The Ordinary chủ giáo, giám mục.
- Sách lễ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Linh mục (ở) nhà tù.
Dạng từ của ordinary
| Số nhiều | ordinaries |
| So sánh hơn | more ordinary |
| So sánh nhất | most ordinary |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordinary
Đồng nghĩa
commonplaceplainusualaveragemedialbasiccommoncongruentconsistentconventionalcustomaryeverydayexpectedmundanenatural
Trái nghĩa
Họ từ của ordinary
Cụm từ, thành ngữ với ordinary
- ordinary seaman — (Quân sự) ((viết tắt) O. S) binh nhì hải quân.
- to be in ordinary — (Hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...).
- physician in ordinary — Bác sĩ thường nhiệm.
- Ordinary Time — Thường niên.
- ordinary Joes — Người tầm thường, dung dị.
- ordinary differential equation — Phương trình vi phân thường.
- ordinary share — Cổ phiếu thường.
Câu ví dụ với ordinary
- She is just an ordinary girl. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
- He's just an ordinary student. Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.
- This is a chemistry laboratory in an ordinary secondary school. Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ordinary nghĩa là gì?
ordinary (tính từ, danh từ) nghĩa là thường, thông thường, điều thông thường, điều bình thường.
ordinary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordinary: giọng Anh (UK) /ˈɔːdɪnəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹdɪnɛɹi/.